Cheatsheet — buildflow + autocode-kit
11 subcommand của flow.sh, 12 skill autocode-kit, hook nào chặn thật, lệnh nào phải gõ ở terminal.
Hai kit, cùng một luật, hai độ tự chủ. Bảng dưới đây phân biệt ba thứ hay bị lẫn: lệnh gõ trong Claude, lệnh gõ ở terminal, và hook chạy tự động.
Chú ý cột đỏ: buildflow có 3 hook chặn thật (exit 2); autocode-kit có 4 hook chỉ ghi vết, không chặn gì cả.
Lệnh nào gõ ở đâu.
Hook nào thật sự chặn.
buildflow gác bằng hook chặn và một chữ ký chỉ người mới ký được. autocode-kit gác bằng một script bất biến và một vòng review. Biết cái nào là cái nào thì đỡ mất buổi chiều.
buildflow — flow.sh (11 subcommand)
11Bạn luôn gõ /flow trong Claude; nó chạy script bên dưới. Riêng sign thì không.
/flow
Đang ở đâu, cổng nào kẹt. Cũng cảnh báo nếu hook chưa được nạp.
In “HOOKS MAY NOT BE ARMED — the gate is currently ADVICE, not law” khi hook chưa armed. Hook chỉ nạp lúc mở phiên.
flow.sh sign
<stage>
terminal
Ký tên vào một chặng đã tick đủ ô gate. Không ký thì cổng không mở.
Chỉ chạy được ở terminal thật: “REFUSED — sign requires a real terminal (stdin is not a TTY)”. Sửa file sau khi ký → chữ ký hết hiệu lực.
/flow
next
Kiểm cổng chặng hiện tại, mở template chặng sau.
/flow
card
Sinh card build kế tiếp (cards/C-NNN.md).
Phải chạy trước ready và auto — cả hai đều từ chối khi chưa có card.
/flow
check <C-NNN>
Soi một card: còn [FILL], thiếu verify, thiếu done-evidence?
/flow
mode [teach|work]
Xem hoặc đổi chế độ. teach: bạn viết. work: AI soạn, bạn duyệt.
/flow
track [greenfield|brownfield]
Chọn đường. Đã có file trong flow/ thì không đổi được nữa.
/flow
rescan [baseline|report]
baseline đóng băng findings trước khi sửa; report so sánh sau khi sửa.
report in [STILL OPEN] và [NEW]. Chưa có baseline thì nó từ chối.
/flow
ready
Card nào xây được ngay, nhóm nào chạy song song an toàn được.
/flow
auto
Chạy preflight rồi tự xây các card sẵn sàng.
/flow
retro
Khép vòng: sinh RETRO.md, playbooks/, FLOW-FEEDBACK.md.
buildflow — skill
2/audit
Quét app đang chạy, mọi finding phải trích file:line. Ra flow/00-xray.md.
/flow audit không tồn tại — đây là skill riêng.
/verify-plan
C-NNN
Trích test case từ chính app (Zod schema, ràng buộc DB, route) thay vì bịa từ chữ trong card.
buildflow — hook (đều chặn thật, exit 2)
3Skill là lời khuyên. Hook là luật.
gate-before-code.sh
Chặn ghi source code khi các cổng kế hoạch còn mở.
no-done-without-evidence.sh
Chặn đặt status: done khi mục ## Evidence còn trống.
no-self-signed-gate.sh
Chặn AI tự tick ô gate hoặc tự giả chữ ký. Ký là việc của bạn.
autocode-kit — 12 skill
12/mindful
next | go | block | drift | brief | tune | handoff
Router, không phải một chặng. Hỏi “đang ở đâu, tiếp theo là gì, có đang trôi không”.
go tối đa 10 vòng lặp mỗi lần gọi, in [go N/10]. go/block tự review rồi tự merge — không có cổng người thứ hai.
/prd-author
Viết PRD từ brief.
/adr-author
Ghi quyết định kiến trúc.
/journey-author
Viết journey — hợp đồng “xong” của một tính năng.
/execplan-author
Chia ExecPlan theo phase.
/task-graph
<feature>
Dựng đồ thị phụ thuộc giữa các card (tuỳ chọn, khi ≥6 card).
/task-card
T-NNN
Sinh card với allowed_files, tiêu chí chấp nhận, cách verify.
/task-dispatch
T-NNN
Thả card vào một git worktree riêng, spawn executor.
/review-pass
T-NNN
Soi diff của một card. Ra PASS / REQUEST-CHANGES / ESCALATE, tối đa 3 nhận xét.
Diff chạm file ngoài allowed_files → tự động ESCALATE.
/test-author
Viết test cho một card.
/e2e-author
Viết e2e journey test.
/harness-bootstrap
/abs/path
Cài harness sang một dự án mới.
autocode-kit — lệnh terminal thật
3Mọi thứ khác gõ trong Claude. Ba cái này thì không.
python3 .harness/check_invariants.py
terminal
Kiểm bất biến. Vi phạm thì exit 1. Ship rỗng: bạn tự viết luật cho dự án mình.
Sáu loại luật: forbidden_pattern, forbidden_import, human_checkpoint, forbidden_path, required_path, required_unique_path.
gh pr merge --squash --delete-branch
terminal
Merge sau khi /review-pass ra PASS.
Kit nói rõ: “no auto-merge skill exists yet; this is the one mechanical step.”
./install.sh
terminal
Cài kit lần đầu vào một repo.
autocode-kit — hook (chỉ ghi vết, không chặn)
4session-start.sh
Ghi vết mở phiên. Không chặn.
pre-tool-use.sh
Ghi vết trước mỗi tool call.
Chính file này viết: “This hook MUST exit 0 quickly and must NEVER block tool execution.”
post-tool-use.sh
Ghi vết sau mỗi tool call. Không chặn.
stop.sh
Ghi vết kết thúc lượt. Không chặn.