ClaudeKit / AgentKit — Glossary từ vựng
Hai mươi thuật ngữ bạn cần hiểu để đọc được tài liệu kit. Mỗi mục kèm nguồn để bạn tự kiểm.
Trang này không liệt kê lệnh, mà gom các khái niệm cần hiểu trước khi đọc tài liệu kit. Mỗi mục ghi rõ nó được định nghĩa ở file nào trong bộ kit, để khi cần bạn mở đúng nguồn và kiểm lại.
Có hai từ bạn có thể gặp ở nơi khác nhưng không thuộc ClaudeKit: done-evidence và cổng ký tên. Đó là từ vựng của buildflow, không phải của kit này.
Hai mươi từ.
Đọc xong hiểu được tài liệu.
Khái niệm, không phải lệnh. Mỗi mục kèm đường dẫn tới nơi nó được định nghĩa — bộ kit nói gì, trang này chép lại đúng thế.
Vòng lặp chính
5- scout soi trước
-
Quét codebase bằng nhiều agent chạy song song để tìm đúng file liên quan, trước khi lập plan. Thiếu bước này, AI dễ phải đoán đường đi.
nguồn
skills/scout/SKILL.md - plan plan thành file
-
Sinh
plan.mdchia theo phase. Khi plan nằm trong file, bạn đọc được, sửa được, tranh luận được trước khi có dòng code nào.nguồn
skills/plan/SKILL.md - cook cho agent xây
-
Chạy trọn dây chuyền: code → test → quét tác dụng phụ → tự review. Test chưa xanh thì nó chưa đi tiếp.
nguồn
skills/cook/SKILL.md - ship luồng phát hành
-
Đi qua các bước merge → test → review → bump version → CHANGELOG → push → PR.
betavề dev,officialvề main.nguồn
skills/ship/SKILL.md - vibe issue → PR
-
Cho cả pipeline chạy từ một GitHub issue tới PR đã merge. Hợp với lúc bộ test đã xanh ổn định.
nguồn
skills/vibe/SKILL.md
Cổng kiểm soát
5- HARD-GATE cổng cứng
-
Chốt chặn bắt buộc trong quy trình của một skill. Điều kiện chưa đạt thì quy trình chưa đi tiếp. Kit định nghĩa nhiều loại, mỗi loại chặn một kiểu lỗi.
<HARD-GATE-SCOUT-FIRST> · <HARD-GATE-EXACT-REQUIREMENTS> · <HARD-GATE-EXACT-ROOT-CAUSE> · <HARD-GATE-NO-SIDE-EFFECTS> · <HARD-GATE-PRESENT-BEFORE-ASK>
nguồn
skills/cook/SKILL.md, skills/brainstorm/SKILL.md - hook luật tự chạy
-
Script chạy tự động theo vòng đời phiên (PreToolUse, PostToolUse…), không cần bạn gọi. Điểm khác với skill nằm ở đây: skill là lời khuyên, hook là luật.
nguồn
settings.json - skill quy trình gọi tay
-
Một quy trình bạn gọi bằng tay qua
/ck:xxx. Model có thể đi vòng qua skill; với hook thì không.nguồn
skills/*/SKILL.md - red-team đội soi lỗi
-
Bốn persona tấn công: bên ngoài, chuỗi cung ứng, người trong nhà, hạ tầng. Mỗi phát hiện đều cần trích
file:line.nguồn
skills/ck-security/SKILL.md - --hard tự soi plan
-
Cờ của
/ck:plan. Nó đưa một đội phản biện vào soi chính plan vừa viết. Đây không phải cờ chung cho mọi lệnh.nguồn
skills/plan/SKILL.md
Context và bộ nhớ
5- context engineering quản lý context
-
Chọn lọc token để AI suy luận tốt hơn mà tốn ít hơn. Bốn nhóm việc: Write, Select, Compress, Isolate. Cảnh báo ở 70%, kích hoạt ở 80%.
nguồn
skills/ck-context-engineering/SKILL.md - coding-level mức giải thích 0–5
-
Thang
0-eli·1-junior·2-mid·3-senior·4-lead·5-god. Đặt một lần, các phần giải thích sau đó sẽ viết đúng tầm bạn.nguồn
skills/coding-level/SKILL.md - agent vai chuyên trách
-
Bộ kit có 13 agent: brainstormer, code-reviewer, code-simplifier, debugger, docs-manager, fullstack-developer, git-manager, journal-writer, planner, project-manager, researcher, tester, ui-ux-designer.
nguồn
.claude/agents/ (13 file) - subagent agent con
-
Agent tạm thời chạy song song trong context riêng, xong thì báo kết quả về phiên chính. Đây là cách đổi model giữa chừng mà không cần rebuild context.
nguồn
rules/orchestration-protocol.md - worktree thư mục nhánh riêng
-
Thư mục git tách biệt cho từng nhánh, để nhiều agent xây song song mà không đụng file của nhau.
nguồn
skills/worktree/SKILL.md
Chất lượng
5- AI-slop code AI viết lỏng tay
-
Những kiểu code AI hay sinh ra: boilerplate thừa, tầng trừu tượng không cần, kiểm null quá tay.
/ck:review-prcó phần soi riêng nhóm lỗi này.nguồn
skills/review-pr/references/anti-ai-slop.md - STRIDE
-
Mô hình phân loại mối đe doạ: Spoofing, Tampering, Repudiation, Information Disclosure, Denial of Service, Elevation of Privilege.
nguồn
skills/ck-security/SKILL.md - OWASP Top 10
-
Mười nhóm lỗ hổng web phổ biến nhất.
/ck:security-scanvà/ck:securityđều ánh xạ phát hiện theo bảng này.nguồn
skills/ck-security/SKILL.md - conventional commits định dạng commit
-
Định dạng
type(scope): subject, ví dụfeat(auth): add login./ck:git cmtự tách commit theo format này.nguồn
rules/development-management.md - MCP
-
Model Context Protocol — cách nối tool bên ngoài vào Claude. Cấu hình được nạp từ
.claude/.mcp.json.nguồn
skills/use-mcp/SKILL.md