Khám phá Learn Stream About Jokes
COHORT 2 Foundation — Claude Code — 3 buổi Zoom · 21 · 24 · 28/07, 20:00 Đăng ký →
Glossary

ClaudeKit / AgentKit — Glossary từ vựng

Hai mươi thuật ngữ bạn cần hiểu để đọc được tài liệu kit. Mỗi mục kèm nguồn để bạn tự kiểm.

Trang này không liệt kê lệnh, mà gom các khái niệm cần hiểu trước khi đọc tài liệu kit. Mỗi mục ghi rõ nó được định nghĩa ở file nào trong bộ kit, để khi cần bạn mở đúng nguồn và kiểm lại.

Có hai từ bạn có thể gặp ở nơi khác nhưng không thuộc ClaudeKit: done-evidencecổng ký tên. Đó là từ vựng của buildflow, không phải của kit này.

ClaudeKit · Glossary

Hai mươi từ.
Đọc xong hiểu được tài liệu.

Khái niệm, không phải lệnh. Mỗi mục kèm đường dẫn tới nơi nó được định nghĩa — bộ kit nói gì, trang này chép lại đúng thế.

Hiện 20 / 20 thuật ngữ

Vòng lặp chính

5
scout soi trước

Quét codebase bằng nhiều agent chạy song song để tìm đúng file liên quan, trước khi lập plan. Thiếu bước này, AI dễ phải đoán đường đi.

nguồn skills/scout/SKILL.md

plan plan thành file

Sinh plan.md chia theo phase. Khi plan nằm trong file, bạn đọc được, sửa được, tranh luận được trước khi có dòng code nào.

nguồn skills/plan/SKILL.md

cook cho agent xây

Chạy trọn dây chuyền: code → test → quét tác dụng phụ → tự review. Test chưa xanh thì nó chưa đi tiếp.

nguồn skills/cook/SKILL.md

ship luồng phát hành

Đi qua các bước merge → test → review → bump version → CHANGELOG → push → PR. beta về dev, official về main.

nguồn skills/ship/SKILL.md

vibe issue → PR

Cho cả pipeline chạy từ một GitHub issue tới PR đã merge. Hợp với lúc bộ test đã xanh ổn định.

nguồn skills/vibe/SKILL.md

Cổng kiểm soát

5
HARD-GATE cổng cứng

Chốt chặn bắt buộc trong quy trình của một skill. Điều kiện chưa đạt thì quy trình chưa đi tiếp. Kit định nghĩa nhiều loại, mỗi loại chặn một kiểu lỗi.

<HARD-GATE-SCOUT-FIRST> · <HARD-GATE-EXACT-REQUIREMENTS> · <HARD-GATE-EXACT-ROOT-CAUSE> · <HARD-GATE-NO-SIDE-EFFECTS> · <HARD-GATE-PRESENT-BEFORE-ASK>

nguồn skills/cook/SKILL.md, skills/brainstorm/SKILL.md

hook luật tự chạy

Script chạy tự động theo vòng đời phiên (PreToolUse, PostToolUse…), không cần bạn gọi. Điểm khác với skill nằm ở đây: skill là lời khuyên, hook là luật.

nguồn settings.json

skill quy trình gọi tay

Một quy trình bạn gọi bằng tay qua /ck:xxx. Model có thể đi vòng qua skill; với hook thì không.

nguồn skills/*/SKILL.md

red-team đội soi lỗi

Bốn persona tấn công: bên ngoài, chuỗi cung ứng, người trong nhà, hạ tầng. Mỗi phát hiện đều cần trích file:line.

nguồn skills/ck-security/SKILL.md

--hard tự soi plan

Cờ của /ck:plan. Nó đưa một đội phản biện vào soi chính plan vừa viết. Đây không phải cờ chung cho mọi lệnh.

nguồn skills/plan/SKILL.md

Context và bộ nhớ

5
context engineering quản lý context

Chọn lọc token để AI suy luận tốt hơn mà tốn ít hơn. Bốn nhóm việc: Write, Select, Compress, Isolate. Cảnh báo ở 70%, kích hoạt ở 80%.

nguồn skills/ck-context-engineering/SKILL.md

coding-level mức giải thích 0–5

Thang 0-eli · 1-junior · 2-mid · 3-senior · 4-lead · 5-god. Đặt một lần, các phần giải thích sau đó sẽ viết đúng tầm bạn.

nguồn skills/coding-level/SKILL.md

agent vai chuyên trách

Bộ kit có 13 agent: brainstormer, code-reviewer, code-simplifier, debugger, docs-manager, fullstack-developer, git-manager, journal-writer, planner, project-manager, researcher, tester, ui-ux-designer.

nguồn .claude/agents/ (13 file)

subagent agent con

Agent tạm thời chạy song song trong context riêng, xong thì báo kết quả về phiên chính. Đây là cách đổi model giữa chừng mà không cần rebuild context.

nguồn rules/orchestration-protocol.md

worktree thư mục nhánh riêng

Thư mục git tách biệt cho từng nhánh, để nhiều agent xây song song mà không đụng file của nhau.

nguồn skills/worktree/SKILL.md

Chất lượng

5
AI-slop code AI viết lỏng tay

Những kiểu code AI hay sinh ra: boilerplate thừa, tầng trừu tượng không cần, kiểm null quá tay. /ck:review-pr có phần soi riêng nhóm lỗi này.

nguồn skills/review-pr/references/anti-ai-slop.md

STRIDE

Mô hình phân loại mối đe doạ: Spoofing, Tampering, Repudiation, Information Disclosure, Denial of Service, Elevation of Privilege.

nguồn skills/ck-security/SKILL.md

OWASP Top 10

Mười nhóm lỗ hổng web phổ biến nhất. /ck:security-scan/ck:security đều ánh xạ phát hiện theo bảng này.

nguồn skills/ck-security/SKILL.md

conventional commits định dạng commit

Định dạng type(scope): subject, ví dụ feat(auth): add login. /ck:git cm tự tách commit theo format này.

nguồn rules/development-management.md

MCP

Model Context Protocol — cách nối tool bên ngoài vào Claude. Cấu hình được nạp từ .claude/.mcp.json.

nguồn skills/use-mcp/SKILL.md

0:00

Chia sẻ ảnh

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...